spherical angle
A spherical angle is measured at the intersection of two great circles on a globe.
Định nghĩa
Danh từ: Góc cầu – Một góc được hình thành tại giao điểm của các cung của hai vòng tròn lớn trên mặt cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Góc cầu tại Bắc Cực được tạo thành bởi hai đường kinh tuyến.)
- (Trong hàng hải, góc cầu được sử dụng để tính đường đi ngắn nhất giữa hai điểm trên Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spherical angle measure": Độ đo góc cầu, thường được tính bằng radian hoặc độ, dựa trên diện tích của hình cầu chỏm cầu.
- The measure of a spherical angle is proportional to the area of the spherical lune it subtends. (Độ đo của một góc cầu tỉ lệ thuận với diện tích của hình lưỡi liềm cầu mà nó chắn.)
"Spherical angle in geometry": Trong hình học cầu, góc cầu là khái niệm cơ bản để nghiên cứu các tính chất của tam giác cầu và đa giác cầu.
- A spherical triangle has three spherical angles, each formed by two great circles. (Một tam giác cầu có ba góc cầu, mỗi góc được tạo bởi hai vòng tròn lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Spherical (adj): thuộc về hình cầu.
- The spherical surface is smooth and curved. (Bề mặt hình cầu nhẵn và cong.)
- Angular (adj): thuộc về góc.
- The angular distance between two points is measured in degrees. (Khoảng cách góc giữa hai điểm được đo bằng độ.)
Từ đồng nghĩa
- Góc cầu: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "góc trên mặt cầu".
- Góc hình cầu: một cách diễn đạt tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "spherical angle".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc thù liên quan đến "spherical angle".